Tấm Đồng 1.8mm

Giá Đồng Tấm 150mm

Tấm Đồng 1.8mm

Tấm đồng 1.8mm là gì?

Tấm đồng 1.8mm là vật liệu đồng tấm kỹ thuật, có độ dày tiêu chuẩn 1.8mm (1800 micron), sản xuất từ đồng điện phân tinh khiết (C1100 ≥99.9%) hoặc đồng không oxy (C1020). Đây là loại tấm đồng thuộc nhóm dày trong dải đồng tấm mỏng – trung bình, kết hợp độ cứng cơ học cao, khả năng giữ phẳng vượt trội và độ dẫn điện – dẫn nhiệt xuất sắc.

Với bề mặt sạch, sáng tự nhiên, tấm đồng 1.8mm được sử dụng rộng rãi trong các bo mạch công suất lớn, hệ thống tiếp địa, chế tạo tản nhiệt, sản xuất thanh dẫn điện, lá chắn EMI/RFI, phụ kiện cơ khí và các sản phẩm trang trí cao cấp.


Đặc điểm nổi bật của Tấm Đồng 1.8mm

✅ Đồng tinh khiết ≥99.9%

  • Độ dẫn điện rất cao (≥97% IACS).
  • Bề mặt sáng bóng, đồng đỏ tự nhiên.

✅ Độ dày lớn – độ cứng cơ học cao

  • Giữ phẳng tốt, hạn chế biến dạng khi gia công.

✅ Dung sai kích thước chính xác

  • Phù hợp sản xuất chi tiết dung sai chặt chẽ.

✅ Dẫn điện – dẫn nhiệt xuất sắc

  • Đáp ứng các yêu cầu công suất cao và truyền nhiệt lớn.

✅ Dễ dàng gia công đa dạng

  • Cắt CNC, đột lỗ, dập uốn, hàn, mạ bề mặt thuận tiện.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Tiêu chí Giá trị tham khảo
Độ dày 1.8mm (1800 micron)
Tỷ trọng ~8.9 g/cm³
Độ dẫn điện ≥97% IACS
Độ dẫn nhiệt ~390–400 W/m·K
Độ bền kéo ~270–380 MPa
Độ giãn dài ≥25%
Độ cứng (HV) ~160–190
Màu sắc Đồng đỏ tự nhiên, sáng sạch
Tiêu chuẩn phổ biến JIS H3100 C1100, ASTM B152

Ưu điểm của Tấm Đồng 1.8mm

🔹 Dẫn điện – dẫn nhiệt rất cao

  • Đảm bảo hiệu suất ổn định trong ứng dụng công suất lớn.

🔹 Độ cứng vượt trội – giữ phẳng hoàn hảo

  • Không cong vênh khi cắt, đột, lắp ráp.

🔹 Dung sai đồng đều

  • Đáp ứng yêu cầu sản xuất chi tiết kỹ thuật cao.

🔹 Bề mặt sạch đẹp

  • Dễ mạ thiếc, bạc, niken hoặc sơn bảo vệ.

Nhược điểm cần lưu ý

❌ Dễ oxy hóa khi tiếp xúc không khí lâu

  • Nên phủ dầu hoặc đóng gói kín khi lưu kho.

❌ Trọng lượng lớn hơn tấm mỏng

  • Cần tính toán tải trọng vận chuyển, lưu kho.

❌ Hạn chế uốn cong nhiều lần tại cùng vị trí

  • Nên dùng thiết bị phù hợp khi dập uốn.

Ứng dụng của Tấm Đồng 1.8mm

✅ Ngành điện – điện tử

  • Tấm dẫn điện, tiếp địa, bo mạch công suất lớn.

✅ Thiết bị tản nhiệt – năng lượng

  • Tản nhiệt LED, CPU, biến áp, pin mặt trời.

✅ Lá chắn EMI/RFI

  • Ngăn nhiễu sóng điện từ bảo vệ thiết bị.

✅ Cơ khí chính xác

  • Đệm đồng, chi tiết nối đất, phụ kiện máy móc.

✅ Trang trí – nội thất cao cấp

  • Ốp đồng, biển hiệu, khắc hoa văn kỹ thuật.

Dạng sản phẩm cung cấp

🔸 Tấm tiêu chuẩn:

  • 300×300mm
  • 500×500mm
  • 600×1000mm

🔸 Cắt kích thước theo yêu cầu:

  • Gia công CNC, cắt laser, đột lỗ, dập nổi.

🔸 Gia công bề mặt:

  • Mạ thiếc, niken, bạc, phủ dầu bảo vệ.

Lưu ý khi sử dụng

✔ Đeo găng tay sạch để tránh dấu vân tay, oxy hóa.
✔ Không bẻ gập mạnh tại cùng vị trí nhiều lần.
✔ Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng.
✔ Lau sạch bề mặt trước khi hàn, mạ, dán keo.
✔ Đóng gói kín nếu lưu kho dài hạn.


Kết luận

Tấm đồng 1.8mm là vật liệu đồng tinh khiết ≥99.9%, dung sai chuẩn xác, độ cứng cao, dẫn điện – dẫn nhiệt tối ưu, dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho bo mạch công suất, tản nhiệt, thanh dẫn điện, chi tiết cơ khí và sản phẩm trang trí kỹ thuật cao cấp.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp tấm đồng từ 0.05 – 4mm, đồng đỏ C1100, đồng không oxy C1020 và dịch vụ cắt – mạ – CNC kỹ thuật.

📍 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh (TPHCM)
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.
    Tấm Inox 316 28mm

    Tấm Inox 316 28mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 28mm là [...]

    Inox X2CrNiMoSi18-5-3 Có Giá Thành Cao Hơn So Với Inox 316 Hay Không

    Inox X2CrNiMoSi18-5-3 Có Giá Thành Cao Hơn So Với Inox 316 Hay Không? 1. Giới [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 5

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 5: Đặc điểm và Ứng dụng Láp [...]

    Tìm hiểu về Inox XM7

    Tìm hiểu về Inox XM7 và Ứng dụng của nó Inox XM7 là một mác [...]

    Giá Đồng Láp Phi 52

    Giá Đồng Láp Phi 52 Tổng quan về Giá Đồng Láp Phi 52 Giá Đồng [...]

    Vật liệu X1CrNi25-21

    Vật liệu X1CrNi25-21 Vật liệu X1CrNi25-21 là thép không gỉ austenit cao cấp, được thiết [...]

    Inox 304S62 là gì?

    Inox 304S62 Inox 304S62 là gì? Inox 304S62 là một mác thép không gỉ thuộc [...]

    Tìm hiểu về Inox 316LN

    Tìm hiểu về Inox 316LN và Ứng dụng của nó Inox 316LN là một biến [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo